tĩnh d
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn thờ chư vị: Một loại bàn thờ dùng để thờ cúng các vị thần linh, đặc biệt phổ biến trong tín ngưỡng thờ Mẫu.
- Bàn đèn thuốc phiện (từ cổ): Dụng cụ dùng để hút thuốc phiện, bao gồm một chiếc đèn và các dụng cụ đi kèm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình ông ấy lập tĩnh thờ Mẫu ở gian nhà ngang. (Gia đình ông ấy lập bàn thờ thờ Mẫu ở gian nhà ngang.)
- Thời Pháp thuộc, trong nhiều gia đình giàu có vẫn thấy có tĩnh hút thuốc phiện. (Thời Pháp thuộc, trong nhiều gia đình giàu có vẫn thấy có bàn đèn thuốc phiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lập tĩnh": Hành động thiết lập, dựng lên một bàn thờ (tĩnh) để thờ cúng.
- Sau khi được báo mộng, bà quyết định lập tĩnh trong nhà. (Sau khi được báo mộng, bà quyết định dựng bàn thờ trong nhà.)
"Rước tĩnh ra" (từ cổ): Hành động mang bàn đèn thuốc phiện ra để sử dụng.
- Mỗi khi có khách quý, ông chủ lại sai người rước tĩnh ra. (Mỗi khi có khách quý, ông chủ lại sai người mang bàn đèn thuốc phiện ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Bàn thờ (n): Từ chung chỉ vật dụng dùng để thờ cúng, có nghĩa rộng hơn "tĩnh".
- Hương án (n): Bàn thờ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể là từ đồng nghĩa gần với nghĩa bàn thờ của "tĩnh".
- Bàn đèn (n): Cụm từ thông dụng hơn để chỉ dụng cụ hút thuốc phiện, tương đương với nghĩa thứ hai của "tĩnh".
Từ đồng nghĩa
- Bàn thờ (cho nghĩa 1): Đồ vật dùng để đặt đồ thờ cúng.
- Bàn đèn thuốc phiện (cho nghĩa 2): Dụng cụ dùng để hút thuốc phiện.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "tĩnh" với các nghĩa trên là một từ Hán Việt, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, đặc biệt là nghĩa chỉ "bàn đèn thuốc phiện".
- Nghĩa "bàn thờ" của "tĩnh" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, nghi lễ liên quan đến tín ngưỡng dân gian truyền thống (như đạo Mẫu).
- Nghĩa "bàn đèn thuốc phiện" là một từ cổ, phản ánh một hiện tượng lịch sử.
- 1. Bàn thờ chư vị: Lập tĩnh thờ mẫu. 2. Bàn đèn thuốc phiện (thục): Lại rước tĩnh ra hút.